NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tennis

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • quần vợt

Câu ví dụ

I'll play tennis with Tom later this afternoon.Tôi sẽ chơi tennis với Tom lúc chiều muộn.
Tom plays tennis better than I do.Tom chơi tennis tốt hơn mình.
Why don't we play tennis on Monday?Tại sao chúng ta không chơi quần vợt vào Thứ hai nhỉ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1