NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

television

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • truyền hình; ti vi

Câu ví dụ

There is an international speed skating competition on television.Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
It's about time you stopped watching television.Đến lúc tắt ti vi rồi đó.
I just bought a 40 inch flat screen television.Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1