terrible
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khủng khiếp; tồi tệ
Câu ví dụ
The reception on this portable TV is terrible.Khả năng thu tín hiệu trên chiếc tivi di động này thật tệ.
I'm sure it was just a terrible accident.Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.
I think Tom is a terrible father.Tôi nghĩ Tom là một người bố tồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›