NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

terrible

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • khủng khiếp; tồi tệ

Câu ví dụ

The reception on this portable TV is terrible.Khả năng thu tín hiệu trên chiếc tivi di động này thật tệ.
I'm sure it was just a terrible accident.Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.
I think Tom is a terrible father.Tôi nghĩ Tom là một người bố tồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1