than
Tiếng AnhA1Nghĩa
- hơn
Câu ví dụ
Tom seems to speak French better than before.Dường như Tom nói tiếng Pháp tốt hơn lúc trước.
Animals' lives are no less valuable than ours.Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
That house is much better than his house.Ngôi nhà đó tốt hơn nhà này nhiều.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›