NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Thursday

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • thứ Năm

Câu ví dụ

Thursday, we will go to a swimming pool.Vào thứ Năm, chúng tôi sẽ đi đến một bể bơi.
Tomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.
Come on Thursday, if you can.Nếu có thể, bạn hãy đến vào thứ Năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1