NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

these

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • những ... này; những cái này

Câu ví dụ

These laws are aimed to protect the environment.Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường.
He had no idea what these words meant.Anh ấy hoàn toàn không biết những từ này nghĩa là gì.
Tom has read all three of these books.Tom đã đọc ba trong số các quyển sách này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1