NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tiger

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • con hổ

Câu ví dụ

A tiger is larger and stronger than a cat.Hổ thì lớn hơn và mạnh hơn mèo.
Tigers are bigger and stronger than cats.Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.
Tigers live in the jungle, lions in the savanna.Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1