tomato
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cà chua
Câu ví dụ
Are tomatoes a fruit or a vegetable?Cà chua là hoa quả hay rau củ?
Look, they say listening to Mozart makes tomatoes grow.Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên.
I like eating tomatoes.Tôi thích ăn cà chua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›