towel
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khăn tắm
Câu ví dụ
Tom dried himself with a bath towel.Tom lau người bằng khăn tắm.
You're wiping your hands with a towel.Bạn đang lau tay bằng khăn.
Dry your face with a towel.Dùng khăn lau khô mặt đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›