trousers
Tiếng AnhA1Nghĩa
- quần dài
Câu ví dụ
There's a pair of trousers on your bed.Có một chiếc quần tây ở trên giường của bạn.
There are black marks on my white trousers.Có những vết đen trên quần tây trắng của tôi.
I like these two pairs of trousers.Tôi thích hai cái quần tây dài này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›