TV
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ti vi
Câu ví dụ
The reception on this portable TV is terrible.Khả năng thu tín hiệu trên chiếc tivi di động này thật tệ.
Tom is in the living room watching TV.Tom đang xem ti-vi ở phòng khách.
Tom likes to watch baseball games on TV.Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›