trade
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thương mại; nghềA2
- buôn bán; trao đổiB2
Câu ví dụ
English is the language of trade.Tiếng Anh là ngôn ngữ giao thương.
President Jefferson did not want the trade ban to last long.Tổng thống Jefferson không muốn cấm vận thương mại kéo dài.
What do you think has caused the present trade friction between Japan and the U.S.?Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›