NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

twenty

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • hai mươi

Câu ví dụ

No less than twenty houses were burnt down.Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi.
There are still twenty more minutes before two o'clock.Vẫn còn hai mươi phút nữa mới đến hai giờ đúng.
The answers are on page one hundred twenty-three.Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1