under
Tiếng AnhA1Nghĩa
- dưới
Câu ví dụ
You can read it in under five minutes.Bạn có thể đọc xong chưa đến năm phút.
I don't want to work under these conditions.Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
Are there any cats under the table?Có con mèo nào ở dưới bàn không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›