various
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhiều; khác nhau
Câu ví dụ
The school organizes trips to various places of interest.Nhà trường tổ chức các chuyến đi đến nhiều địa điểm yêu thích khác nhau.
There are various reasons why a house may be left vacant.Có rất nhiều lý do để giải thích vì sao một căn nhà bị bỏ trống.
You can also find many books in various formats at Project Gutenberg.Ngoài ra thì bạn có thể tìm được nhiều cuốn sách với rất nhiều định dạng khác nhau trong dự án Gutenberg.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›