vary
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thay đổi; khác nhau
Câu ví dụ
Social customs vary from country to country.Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›