vehicle
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phương tiện; xe cộ
Câu ví dụ
Her husband died in a tragic motor vehicle accident.Chồng cô ấy chết trong một vụ tai nạn xe cơ giới thảm khốc.
Police searched Sami's vehicle.Cảnh sát lục soát xe của Sami.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›