valuable
Tiếng AnhB1Nghĩa
- quý giá; có giá trị
Câu ví dụ
Animals' lives are no less valuable than ours.Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
The library has a valuable bank of old documents.Thư viện có một kho lưu trữ giá trị những tài liệu cũ.
Nothing is more valuable than friendship.Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›