video game
Tiếng AnhA2Nghĩa
- trò chơi điện tử
Câu ví dụ
He is a graphic designer for a video game company.Anh ấy là một người thiết kế đồ họa cho một công ty game.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›