upstairs
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ở tầng trên; lên lầuA2
- ở tầng trên; tầng trênB1
Câu ví dụ
I could hear people moving about upstairs.Tôi có thể nghe thấy tiếng mọi người đi lại trên lầu.
Did you go upstairs?Bạn đã lên lầu rồi à?
I sleep upstairs.Tôi ngủ trên tầng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›