wallet
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ví
Câu ví dụ
My God! I left the wallet in my room!Trời ơi! Tôi để quên bóp ở phòng rồi!
On that day I forgot my wallet at home.Hôm đó tôi quên ví ở nhà.
Someone pocketed my wallet on the train.Ai đó đã móc ví của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›