NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

white

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • trắng; màu trắng

Câu ví dụ

Snow White has white skin and black hair.Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.
Oh, my white pants! And they were new.Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
Would you like a glass of white wine?Bạn có muốn một ly vang trắng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1