white
Tiếng AnhA1Nghĩa
- trắng; màu trắng
Câu ví dụ
Snow White has white skin and black hair.Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.
Oh, my white pants! And they were new.Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
Would you like a glass of white wine?Bạn có muốn một ly vang trắng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›