wife
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vợ
Câu ví dụ
My wife and I tell each other everything.Tôi và vợ kể cho nhau nghe mọi thứ.
I found out my wife cheated on me.Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.
Have you ever helped your wife in cooking?Bạn đã bao giờ giúp vợ nấu nướng chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›