worse
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tệ hơnA2
- điều tệ hơnB2
Câu ví dụ
Tom's work has gone from bad to worse.Sản phẩm của Tom đã trở nên còn tệ hơn trước.
Wet dogs smell worse than dry ones.Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
It's wrong to deceive people, but worse to deceive yourself.Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›