worst
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tệ nhấtA2
- điều tệ nhấtB1
Câu ví dụ
We must always be prepared for the worst.Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.
Let's consider the worst that could happen.hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
It is the worst when no one dares to object.Điều tệ nhất là không ai dám phản đối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›