NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

addition

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • sự thêm vào; phép cộng

Câu ví dụ

I study French in addition to English.Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.
In addition to English, Mr. Nakajima can speak German fluently.Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2