addition
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sự thêm vào; phép cộng
Câu ví dụ
I study French in addition to English.Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.
In addition to English, Mr. Nakajima can speak German fluently.Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›