NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

admit

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • thừa nhận; cho vào

Câu ví dụ

So, you do admit that you've lied, right?Vậy bạn thừa nhận là bạn đã nói dối, đúng không?
Tom admits that he often cries.Tom thừa nhận rằng anh ấy hay khóc.
I must admit that I snore.Tôi phải nhận là tôi có ngáy...
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2