afraid
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sợ
Câu ví dụ
I'm afraid that you don't have any choice.Tôi e rằng bạn không còn lựa chọn nào khác.
Tom said that he thought Mary wasn't afraid.Tom nói là anh ấy tưởng Mary không sợ.
Tom said he thought that Mary wasn't afraid.Tom nói là anh ấy tưởng Mary không sợ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›