again
Tiếng AnhA1Nghĩa
- lại; lần nữa
Câu ví dụ
You want to see Tom again, don't you?Bạn muốn gặp lại Tom, có phải không?
He was very happy to be home again.Anh ấy đã rất vui khi lại được trở về nhà.
If you ever do that again, be careful!Nếu bạn mà có làm lại điều đó, hãy cẩn thận!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›