NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

aunt

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cô; dì; bác gái

Câu ví dụ

My uncle is thin, but my aunt is fat.Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo.
My aunt sent me a birthday present.Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
My mother's sister is my aunt.Em gái của mẹ tôi là dì tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngGia đình · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1