better
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tốt hơnA1
- tốt hơn; hơnA2
Câu ví dụ
There ought to be a better bus service.Nên có một dịch vụ xe buýt.
Tom seems to speak French better than before.Dường như Tom nói tiếng Pháp tốt hơn lúc trước.
That house is much better than his house.Ngôi nhà đó tốt hơn nhà này nhiều.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›