NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

better

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tốt hơnA1
  • tốt hơn; hơnA2

Câu ví dụ

There ought to be a better bus service.Nên có một dịch vụ xe buýt.
Tom seems to speak French better than before.Dường như Tom nói tiếng Pháp tốt hơn lúc trước.
That house is much better than his house.Ngôi nhà đó tốt hơn nhà này nhiều.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1