NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

big

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • to; lớn

Câu ví dụ

My room is twice as big as his.Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
My brother is big enough to travel alone.Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
I want to ask you a big favor.Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1