bike
Tiếng AnhA1Nghĩa
- xe đạp
Câu ví dụ
That looks like my bike that got stolen.Có vẻ như cái xe đạp của tôi bị trộm mất.
I fell off my bike, so my shoulder hurts.Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau.
I ride my bike to work.Tôi đi làm bằng xe đạp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›