NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bird

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • con chim

Câu ví dụ

The boy captured the bird with a net.Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.
I'd rather be a bird than a fish.Tôi thà làm chim còn hơn làm cá.
A bird was perched on the road sign.Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1