black
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đen; màu đen
Câu ví dụ
Snow White has white skin and black hair.Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.
There are black marks on my white trousers.Có những vết đen trên quần tây trắng của tôi.
The ancient grimoire contained forbidden black magic spells.Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›