block
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khối; dãy nhàA1
- chặnB1
Câu ví dụ
The statue was carved from a block of cherry wood.Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
What do you do when you get writer's block while writing a script?Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›