NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

block

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • khối; dãy nhàA1
  • chặnB1

Câu ví dụ

The statue was carved from a block of cherry wood.Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
What do you do when you get writer's block while writing a script?Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1