blow
Tiếng AnhA1Nghĩa
- thổiA1
- cú đánh; đònA2
Câu ví dụ
A blow from a falling stone killed him.Một tảng đá rơi xuống khiến anh ta tử vong tại chỗ.
The wind is blowing east.Gió đang thổi về hướng đông.
Blow out the candles.Hãy thổi tắt nến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›