board
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tấm ván; ban (quản trị)A1
- lên (tàu, xe)B1
Câu ví dụ
We use cutting boards to slice food on.Chúng ta thái thức ăn lên thớt.
The teacher wrote a math problem on the board.Giáo viên đã viết một bài toán lên bảng.
The windows were boarded up.Các cửa sổ đã bị bít lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›