NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

boat

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • con thuyền

Câu ví dụ

He likes to go fishing on a boat.Anh ấy thích đi câu cá trên thuyền.
There were some boats on the lake.Có vài chiếc thuyền trên hồ.
Do you have a license to operate a boat?Bạn có bằng lái tàu không vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1