boat
Tiếng AnhA1Nghĩa
- con thuyền
Câu ví dụ
He likes to go fishing on a boat.Anh ấy thích đi câu cá trên thuyền.
There were some boats on the lake.Có vài chiếc thuyền trên hồ.
Do you have a license to operate a boat?Bạn có bằng lái tàu không vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›