NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

body

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cơ thể

Câu ví dụ

Tom has red spots all over his body.Tom nổi những đốm đỏ khắp người.
Tom's body temperature is 36.1 degrees.Nhiệt độ cơ thể của Tom là 36.1 độ.
The brain is a crucial body part.Não là một bộ phận cơ thể rất quan trọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1