bowl
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cái bátA1
- lăn bóng; ném bóngB1
Câu ví dụ
The bowl contains many kinds of candy.Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
I don't really want to go bowling with Tom.Tôi thật sự không muốn đi chơi bô-linh với Tom.
Are you good at bowling?Bạn có giỏi chơi bowling không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›