NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bowl

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cái bátA1
  • lăn bóng; ném bóngB1

Câu ví dụ

The bowl contains many kinds of candy.Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
I don't really want to go bowling with Tom.Tôi thật sự không muốn đi chơi bô-linh với Tom.
Are you good at bowling?Bạn có giỏi chơi bowling không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1