NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bottle

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cái chaiA1
  • đóng chaiB2

Câu ví dụ

We should have bought another bottle of wine.Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.
We should've bought another bottle of wine.Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.
The milk is sold in glass bottles.Sữa được bán theo chai thuỷ tinh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1