NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bone

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • xương

Câu ví dụ

I have a bone to pick with you.Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn
Exercise is good for your muscles and bones.Tập thể dục tốt cho các cơ bắp và xương của bạn.
A fish bone has stuck in my throat.Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1