NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

book

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • quyển sáchA1
  • đặt (chỗ, vé)B1

Câu ví dụ

She saw some books lying on the piano.Cô ấy thấy vài cuốn sách nằm trên cây đàn dương cầm.
Please do not write in this library book.Vui lòng không viết vào sách của thư viện.
Tom has read all three of these books.Tom đã đọc ba trong số các quyển sách này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1