NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

box

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cái hộp

Câu ví dụ

He was not able to open the box.Anh ấy đã không thể mở chiếc hộp đó.
Do you know how to open this box?Bạn có biết cách mở cái hộp này không?
This box is heavier than that one.Chiếc hộp này nặng hơn chiếc hộp kia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1