box
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cái hộp
Câu ví dụ
He was not able to open the box.Anh ấy đã không thể mở chiếc hộp đó.
Do you know how to open this box?Bạn có biết cách mở cái hộp này không?
This box is heavier than that one.Chiếc hộp này nặng hơn chiếc hộp kia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›