NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

breathe

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • thở

Câu ví dụ

He breathed deeply before entering his boss's office.Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
I breathed the smell of the flowers in the garden.Tôi nghe mùi hoa thơm trong vườn.
She can't breathe on her own.Cô ấy không tự thở được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1