break
Tiếng AnhA1Nghĩa
- làm vỡ; nghỉ giải laoA1
- giờ nghỉ; kỳ nghỉA2
Câu ví dụ
Sami was getting ready for the winter break.Sami đang chuẩn bị cho kỳ nghỉ đông.
The glass fell but it did not break.Chiếc cốc thuỷ tinh rơi xuống nhưng không vỡ.
When and where did the war break out?Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›