boy
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cậu bé
Câu ví dụ
Generally speaking, boys can run faster than girls.Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
How many boys are there in your class?Trong lớp bạn có bao nhiêu con trai?
The boy had indigestion after eating too much.Cậu bé đó đã bị khó tiêu sau khi ăn quá nhiều.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›