NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cancel

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hủy bỏ

Câu ví dụ

We must cancel our trip to Japan.Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản.
The tsunami alert has been canceled.Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.
I canceled an appointment with her.Tôi đã huỷ cuộc hẹn với cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1