capable
Tiếng AnhB1Nghĩa
- có khả năng
Câu ví dụ
He is a capable lawyer.Anh ấy là một luật sư giỏi.
I don't think Tom and Mary are capable of doing that.Tôi không nghĩ là Tom và Mary có đủ khả năng để làm điều đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›